Từ vựng
N1Danh từ

豊か

ゆたか

Nghĩa

  • 1.dồi dào
  • 2.phong phú
  • 3.giàu có

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
abundant, plentiful, rich
Tiếng Việt
dồi dào, phong phú, giàu có
日本語
豊か, 多い, 裕福
한국어
풍부한, 풍요로운, 부유한
中文
丰富, 充足, 富有
Bahasa Indonesia
berlimpah, banyak, kaya
ภาษาไทย
อุดมสมบูรณ์, มากมาย, ร่ำรวย
Español
abundante, copioso, rico
Français
abondant, plentiful, riche
Deutsch
reichhaltig, überflüssig, reichlich
Português
abundante, plentoso, rico

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.