課題
かだい
Nghĩa
- 1.đề tài
- 2.chủ đề
- 3.vấn đề
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- subject, theme, issue
- Tiếng Việt
- đề tài, chủ đề, vấn đề
- 日本語
- 課題, テーマ
- 한국어
- 주제, 테마, 문제
- 中文
- 课题, 主题, 问题
- Bahasa Indonesia
- subjek
- ภาษาไทย
- หัวข้อ
- Español
- tema
- Français
- sujet
- Deutsch
- Thema
- Português
- tema
Kanji được dùng
Câu ví dụ
これは前回の目標から上方修正されたものの、多くの課題が残っている
Mục tiêu này là một sự điều chỉnh tăng so với mục tiêu trước đó, tuy nhiên vẫn còn nhiều vấn đề.
これらの課題を克服するためには高度な技術を駆使した探査機の設計が求められている
Để vượt qua những thách thức này, một thiết kế hết sức tiên tiến cho phương tiện thám hiểm là cần thiết.
しかしながら、課題も残されており、さらなる研究が必要である。
Tuy nhiên, vẫn còn những thách thức và cần có thêm nghiên cứu.
研究者たちは今後もこの課題に取り組む姿勢を示している。
Các nhà nghiên cứu đang thể hiện cam kết của họ để giải quyết vấn đề này trong tương lai.
この景観を維持することは地域の重要な課題だ。
Duy trì phong cảnh này là một thách thức quan trọng đối với khu vực.
しかしながら、地理的距離や文化の違いが課題として残っており、さらなる対応が求められます。
Tuy nhiên, khoảng cách địa lý và sự khác biệt văn hóa vẫn là những thách thức, đòi hỏi phải có thêm các biện pháp.
この計画は環境に優しいが、様々な課題もあります。
Kế hoạch này thân thiện với môi trường nhưng cũng có nhiều thách thức.
しかし、胎や胚の使用は課題になる。
Tuy nhiên, việc sử dụng bào thai và phôi có thể trở thành vấn đề.
そうです。特に気候変動が大きな課題です。
Đúng vậy. Biến đổi khí hậu là một vấn đề lớn.
具体的な行動はこれからの課題ですが、まずは信頼を築くことが先決です。
Hành động cụ thể là một thách thức trong tương lai, nhưng xây dựng niềm tin là ưu tiên hiện tại.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.