N1Danh từ
賦与
ふよ
Nghĩa
- 1.được ban tặng
- 2.được ưu đãi
- 3.ban tặng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- being endowed with (e.g. a gift), being blessed with, endowment
- Tiếng Việt
- được ban tặng, được ưu đãi, ban tặng
- 日本語
- 賦与
- 한국어
- 부여
- 中文
- 赋予, 恩赐
- Bahasa Indonesia
- anugerah
- ภาษาไทย
- ของขวัญ
- Español
- donación
- Français
- don
- Deutsch
- Geschenk
- Português
- doação
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.