Từ vựng
N1Danh từ

記憶

きおく

Nghĩa

  • 1.ký ức
  • 2.nhớ lại
  • 3.tưởng nhớ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
memory, recollection, remembrance
Tiếng Việt
ký ức, nhớ lại, tưởng nhớ
日本語
記憶, 想起, 記念
한국어
기억, 회상, 기념
中文
记忆, 回忆, 纪念
Bahasa Indonesia
ingatan
ภาษาไทย
ความทรงจำ
Español
memoria
Français
mémoire
Deutsch
Erinnerung
Português
memória

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • その記憶は喩えば唇に残る味のようなものだ。

    Ký ức đó giống như một hương vị còn đọng lại trên môi.

  • しかし、彼女は時々、過去の記憶に嫌な感じを持った。

    Tuy nhiên, thỉnh thoảng cô ấy cảm thấy khó chịu về những ký ức trong quá khứ.

  • 緯度を直した記憶

    Ký ức về việc chỉnh lại vĩ độ.

  • 過去の記憶は披露されない

    Những ký ức trong quá khứ không được tiết lộ.

  • 色鮮やかな風景が彼の心の中に広がり、記憶の中の情景が鮮明に蘇った。

    Khung cảnh rực rỡ lan tỏa trong trái tim anh, hồi sinh rõ nét những cảnh vật trong ký ức.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.