Từ vựng
N1Động từ nhóm 1

買う

かう

Nghĩa

  • 1.mua
  • 2.mua sắm
  • 3.đánh giá cao

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to buy, to purchase, to value (highly)
Tiếng Việt
mua, mua sắm, đánh giá cao
日本語
買う, 購入する, 価値を置く
한국어
사는 것, 구매하다, 높이 평가하다
中文
购买, 采购, 高估
Bahasa Indonesia
membeli
ภาษาไทย
ซื้อ
Español
comprar
Français
acheter
Deutsch
kaufen
Português
comprar

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • ある日、田中さんは定期券を買うことにしました

    Một ngày, ông Tanaka quyết định mua thẻ tàu điện hàng tháng.

  • 家具はどうするの?新しいのを買う?

    Còn đồ nội thất thì sao? Bạn có mua đồ mới không?

  • 一部は新しいのを買う予定だよ。

    Tôi dự định mua một số cái mới.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.