Từ vựng
N1Danh từ

仲買

なかがい

Nghĩa

  • 1.môi giới
  • 2.nhà môi giới

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
brokerage, broker
Tiếng Việt
môi giới, nhà môi giới
日本語
仲買, ブローカー
한국어
중개, 중개인
中文
经纪, 经纪人
Bahasa Indonesia
broker
ภาษาไทย
นายหน้าซื้อขาย
Español
corredor
Français
courtier
Deutsch
Makler
Português
corretagem

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.