Từ vựng
N1Động từ nhóm 2

貪る

むさぼる

Nghĩa

  • 1.tham lam
  • 2.khao khát
  • 3.thèm muốn

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to covet, to crave, to be greedy for
Tiếng Việt
tham lam, khao khát, thèm muốn
日本語
貪る
한국어
탐하다
中文
贪恋, 渴望, 贪婪
Bahasa Indonesia
mengidam
ภาษาไทย
โลภ
Español
codiciar
Français
désirer
Deutsch
nachgierig sein
Português
cobiçar

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.