N1Danh từ
貢ぐ
みつぐ
Nghĩa
- 1.hỗ trợ tài chính
- 2.tài trợ
- 3.cung cấp tiền
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to support (someone) financially, to finance, to supply (money)
- Tiếng Việt
- hỗ trợ tài chính, tài trợ, cung cấp tiền
- 日本語
- 金銭的に援助する, 資金を提供する, 金を供給する
- 한국어
- 재정 지원하다, 재정하다, 돈을 공급하다
- 中文
- 支持(某人)财务上, 融资, 供给(钱)
- Bahasa Indonesia
- dukungan finansial
- ภาษาไทย
- สนับสนุนทางการเงิน
- Español
- apoyo financiero
- Français
- soutien financier
- Deutsch
- finanzielle Unterstützung
- Português
- apoiar financeiramente
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.