N1Danh từ
西貢
サイゴン
Nghĩa
- 1.Sài Gòn
- 2.Thành phố Hồ Chí Minh
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- Saigon, Ho Chi Minh City
- Tiếng Việt
- Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh
- 日本語
- サイゴン, ホーチミン市
- 한국어
- 사이공, 호찌민시
- 中文
- 西贡, 胡志明市
- Bahasa Indonesia
- Saigon
- ภาษาไทย
- ไซ่ง่อน
- Español
- Saigón
- Français
- Saïgon
- Deutsch
- Saigon
- Português
- Saigon
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.