Từ vựng
N1Danh từ

貢献

こうけん

Nghĩa

  • 1.cống hiến cho
  • 2.cống hiến dịch vụ
  • 3.tưởng niệm

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
contribution (furthering a goal or cause), services (to a cause), paying tribute
Tiếng Việt
cống hiến cho, cống hiến dịch vụ, tưởng niệm
日本語
貢献
한국어
기여, 서비스
中文
贡献, 服务, 致敬
Bahasa Indonesia
kontribusi
ภาษาไทย
การมีส่วนร่วม
Español
contribución
Français
contribution
Deutsch
Beitrag
Português
contribuição

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • さらに、フィリピンとの安保協定も締結され、地域の安全保障に貢献することが期待されている。

    Hơn nữa, một hiệp định an ninh đã được ký kết với Philippines, được kỳ vọng đóng góp vào sự ổn định của khu vực.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.