N1Danh từ
貢ぎ
みつぎ
Nghĩa
- 1.cống vật
- 2.thuế
- 3.thuế khóa
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- tribute (to a monarch, feudal lord, etc.), taxes, taxation
- Tiếng Việt
- cống vật, thuế, thuế khóa
- 日本語
- 貢物, 税金, 課税
- 한국어
- 조세물, 세금, 과세
- 中文
- 贡品, 税, 征税
- Bahasa Indonesia
- utsah
- ภาษาไทย
- การให้เงินบรรณาการ
- Español
- tributo
- Français
- tribut
- Deutsch
- Tribut
- Português
- tributo
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.