N1Danh từ
詩碑
しひ
Nghĩa
- 1.bia thơ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- monument (stele, gravestone, etc.) engraved with a poem
- Tiếng Việt
- bia thơ
- 日本語
- 詩碑
- 한국어
- 시비
- 中文
- 诗碑
- Bahasa Indonesia
- monumen dengan puisi
- ภาษาไทย
- อนุสาวรีย์ที่มีบทกวี
- Español
- monumento con poema
- Français
- monument poétique
- Deutsch
- Denkmal mit Gedicht
- Português
- monumento com poema
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.