Từ vựng
N1Danh từ

詩歌

しいか

Nghĩa

  • 1.thơ cổ điển
  • 2.thơ
  • 3.bài thơ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
Japanese and Chinese poetry, poetry, poems
Tiếng Việt
thơ cổ điển, thơ, bài thơ
日本語
日本と中国の詩, 詩, 詩
한국어
일본과 중국 시, 시, 시가
中文
日汉诗歌, 诗歌, 诗
Bahasa Indonesia
puisi Jepang dan Cina
ภาษาไทย
กวีนิพนธ์ญี่ปุ่นและจีน
Español
poesía japonesa y china
Français
poésie japonaise et chinoise
Deutsch
japanische und chinesische Poesie
Português
poesia japonesa e chinesa

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.