Từ vựng
N1Danh từ

諸般

しょはん

Nghĩa

  • 1.đa dạng
  • 2.một số

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
various, several
Tiếng Việt
đa dạng, một số
日本語
諸般, いろいろ
한국어
여러 가지, 여러
中文
各种, 几种
Bahasa Indonesia
berbagai
ภาษาไทย
หลาย
Español
varios
Français
divers
Deutsch
verschieden
Português
vários

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.