N1Danh từ
構造
こうぞう
Nghĩa
- 1.cấu trúc
- 2.xây dựng
- 3.thành phần
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- structure, construction, makeup
- Tiếng Việt
- cấu trúc, xây dựng, thành phần
- 日本語
- 構造, 建設, メイクアップ
- 한국어
- 구조, 건축, 구성
- 中文
- 结构, 建造, 构成
- Bahasa Indonesia
- struktur
- ภาษาไทย
- โครงสร้าง
- Español
- estructura
- Français
- structure
- Deutsch
- Struktur
- Português
- estrutura
Kanji được dùng
Câu ví dụ
社会の構造は序列で支配される。
Cấu trúc xã hội được điều khiển bởi thứ bậc.
人生の複雑さは樹木の構造と似ている。
Sự phức tạp của cuộc sống giống với cấu trúc của cây cối.
人体の構造は複雑だ。
Cấu trúc của cơ thể con người rất phức tạp.
タトゥーを入れるとき、皮膚膜の構造を考える必要があります
Khi xăm, cần cân nhắc cấu trúc màng da.
社会は複雑な構造を持つ。
Xã hội có cấu trúc phức tạp.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.