tạo ra, làm, cấu trúc, thể hình
On'yomi (音読み)
- ゾウ
Kun'yomi (訓読み)
- つく.る
- つく.り
- -づく.り
Về kanji này
Kanji 「造」 có nghĩa chính là tạo ra, làm ra hay xây dựng. Chúng ta thường sử dụng kanji này trong nhiều từ vựng khác nhau. Một vài ví dụ điển hình là 改造 (かいぞう), có nghĩa là cải tạo; 偽造 (ぎぞう), nghĩa là giả mạo; và 構造 (こうぞう), có nghĩa là cấu trúc. Kanji này thường được dùng trong các từ chỉ hành động sản xuất hay sáng tạo, do đó, nó chủ yếu là một danh từ hoặc động từ. Một lưu ý nhỏ là cách phát âm của kanji này có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh, vì vậy nhớ chú ý đến cách phát âm trong từng từ cụ thể.
Câu ví dụ
新しい橋が造られた。
Một cây cầu mới đã được xây dựng.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- create, make, structure, physique
- Tiếng Việt
- tạo ra, làm, cấu trúc, thể hình
- 日本語
- 造る, 作成する, 構造, 肉体
- 한국어
- 창조하다, 만들다, 구조, 체형
- 中文
- 创造, 制作, 结构, 体格
- id
- membuat
- th
- สร้าง
- es
- crear
- fr
- créer
- de
- schaffen
- pt
- criar
Từ ghép phổ biến
- 改造remodeling, remodelling, reconstruction
- 偽造forgery, counterfeiting, fabrication
- 構造structure, construction, makeup
- 製造manufacture, production
- 創造creation, Creation (by God)
- 造船shipbuilding
- 木造wooden, made of wood, wooden construction
- 造反rebellion
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.