N1Danh từ
褒賞
ほうしょう
Nghĩa
- 1.giải thưởng
- 2.thưởng
- 3.phần thưởng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- prize, award, reward
- Tiếng Việt
- giải thưởng, thưởng, phần thưởng
- 日本語
- 賞, 受賞, 報酬
- 한국어
- 상, 상금, 보상
- 中文
- 奖品, 奖励, 奖励
- Bahasa Indonesia
- hadiah
- ภาษาไทย
- รางวัล
- Español
- premio
- Français
- prix
- Deutsch
- Preis
- Português
- prêmio
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.