Từ vựng
N1Danh từ

褐藻

かっそう

Nghĩa

  • 1.tảo nâu
  • 2.phaeophyceae

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
brown algae, phaeophyceae
Tiếng Việt
tảo nâu, phaeophyceae
日本語
褐藻, 褐色の藻類
한국어
갈색 조류, 갈조
中文
褐藻, 棕色藻类
Bahasa Indonesia
alga coklat, Phaeophyceae
ภาษาไทย
สาหร่ายสีน้ำตาล, สาหร่ายประเภทหนึ่ง
Español
alga marrón, feofíceas
Français
algues brunes, phaeophyceae
Deutsch
Braunalgen, Phaeophyceae
Português
algas marrons, phaeophyceae

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.