N1Danh từ
茨藻
いばらも
Nghĩa
- 1.nàng tiên gai (Najas marina)
- 2.nàng tiên gai
- 3.nàng tiên holly-leaved
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- spiny water nymph (Najas marina), spiny naiad, holly-leaved naiad
- Tiếng Việt
- nàng tiên gai (Najas marina), nàng tiên gai, nàng tiên holly-leaved
- 日本語
- 茨藻, トゲのある水草, ホリーの葉のナイアード
- 한국어
- 가시 물뇨, 가시 나이아드, 홀리 잎 나이아드
- 中文
- 茨藻, 刺水妖(Najas marina), 刺合法水妖(holly-leaved naiad)
- Bahasa Indonesia
- naias duri
- ภาษาไทย
- นางน้ำหนาม
- Español
- ninfa espinosa
- Français
- nymphe épineuse
- Deutsch
- stacheliges Wassergeist
- Português
- naiade espinhosa
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.