N1Danh từ
珪藻
けいそう
Nghĩa
- 1.diatom
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- diatom
- Tiếng Việt
- diatom
- 日本語
- 珪藻
- 한국어
- 규조류
- 中文
- 硅藻
- Bahasa Indonesia
- diatom
- ภาษาไทย
- ไดอาทอม
- Español
- diatomea
- Français
- diatome
- Deutsch
- Diatomee
- Português
- diatomácea
Kanji được dùng
珪藻
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.