Từ vựng
N1Danh từ

藍藻

らんそう

Nghĩa

  • 1.tảo lam

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
blue-green algae, cyanobacteria
Tiếng Việt
tảo lam
日本語
藍藻
한국어
청록색 해조류
中文
蓝藻
Bahasa Indonesia
alga biru-hijau
ภาษาไทย
สาหร่ายสีน้ำเงินเขียว
Español
algas azul-verdosas
Français
algues bleu-vert
Deutsch
Blaualgen
Português
algas azul-verdosas

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.