rong biển, rêu
On'yomi (音読み)
- ソウ
Kun'yomi (訓読み)
- も
Về kanji này
Kanji 「藻」 có nghĩa chính là tảo, rong biển, thường được sử dụng để chỉ các loại thực vật thủy sinh. Kanji này có thể được dùng như danh từ, ví dụ trong từ 海藻 (かいそう), nghĩa là 'rong biển', hay 藻類 (そうるい), có nghĩa 'các loại tảo'. Ngoài ra, 「藻」 cũng xuất hiện trong động từ 藻掻く (もがく), nghĩa là 'vật lộn', diễn tả hành động cố gắng thoát khỏi một tình huống khó khăn. Lưu ý rằng kanji này thường xuất hiện trong các lĩnh vực liên quan đến sinh học và môi trường, vì vậy nếu bạn quan tâm đến thiên nhiên, nó sẽ rất hữu ích!
Câu ví dụ
水面に藻が浮かんでいる。
Rong biển nổi trên mặt nước.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- seaweed, duckweed
- Tiếng Việt
- rong biển, rêu
- 日本語
- 藻, ウキクサ
- 한국어
- 해조류, 물풀
- 中文
- 海藻, 浮萍
- id
- rumput laut, eceng gondok
- th
- สาหร่าย, ผักตบชวา
- es
- alga, lenteja de agua
- fr
- algue, lentille d'eau
- de
- Seegras, Wasserlinsen
- pt
- alga, lenteja d'água
Từ ghép phổ biến
- 海藻seaweed
- 藻掻くto struggle, to writhe, to wriggle
- 藻類seaweeds, algae, waterweeds
- 褐藻brown algae, phaeophyceae
- 珪藻diatom
- 紅藻red algae, Rhodophyta
- 才藻poetic talent
- 藻草water plant, seaweed, algae
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.