N1Động từ nhóm 1
藻掻く
もがく
Nghĩa
- 1.đấu tranh
- 2.quằn quại
- 3.lùng nhùng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to struggle, to writhe, to wriggle
- Tiếng Việt
- đấu tranh, quằn quại, lùng nhùng
- 日本語
- もがく, あがく
- 한국어
- 괴롭히다, 몸부림치다, 꿈틀거리다
- 中文
- 挣扎, 扭动, 扭动
- Bahasa Indonesia
- berjuang, bergoyang
- ภาษาไทย
- ต่อสู้, ดิ้น
- Español
- luchar, retorcerse
- Français
- lutter, se contorsionner
- Deutsch
- kämpfen, winden
- Português
- lutar, contorcer-se
Kanji được dùng
藻掻
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.