N1Danh từ
詳報
しょうほう
Nghĩa
- 1.báo cáo chi tiết
- 2.báo cáo đầy đủ
- 3.chi tiết
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- detailed report, full report, details
- Tiếng Việt
- báo cáo chi tiết, báo cáo đầy đủ, chi tiết
- 日本語
- 詳報, 詳細報告, 詳細
- 한국어
- 상세 보고서, 전체 보고서, 세부사항
- 中文
- 详细报告, 全面报告, 细节
- Bahasa Indonesia
- laporan rinci
- ภาษาไทย
- รายงานละเอียด
- Español
- informe detallado
- Français
- rapport détaillé
- Deutsch
- detaillierter Bericht
- Português
- relatório detalhado
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.