Từ vựng
N1Danh từ

記念

きねん

Nghĩa

  • 1.kỷ niệm
  • 2.lễ kỷ niệm
  • 3.nhớ lại

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
commemoration, celebration, remembrance
Tiếng Việt
kỷ niệm, lễ kỷ niệm, nhớ lại
日本語
記念, 祝賀, 思い出
한국어
기념, 축하, 기억
中文
纪念, 庆祝, 回忆
Bahasa Indonesia
peringatan, perayaan, ingatan
ภาษาไทย
การระลึกถึง, การเฉลิมฉลอง, ความทรงจำ
Español
conmemoración, celebración, recuerdo
Français
commémoration, célébration, mémoire
Deutsch
Gedenken, Feier, Erinnerung
Português
comemoração, celebração, lembrança

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.