N3Danh từ
概念
がいねん
Nghĩa
- 1.khái niệm
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- concept, notion
- Tiếng Việt
- khái niệm
- 日本語
- 概念
- 한국어
- 개념
- 中文
- 概念
- Bahasa Indonesia
- konsep
- ภาษาไทย
- แนวคิด
- Español
- concepto
- Français
- concept
- Deutsch
- Konzept
- Português
- conceito
Kanji được dùng
Câu ví dụ
もののあわれは、日本人の感性に深く関わる概念である。
Mono-no-aware là một khái niệm gắn liền sâu sắc với cảm quan của người Nhật Bản.
木材で家具を作る際には概念と基準を決める。
Khi làm đồ nội thất từ gỗ, các ý tưởng và tiêu chuẩn được quyết định.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.