Từ vựng
N1Danh từ

角帽

かくぼう

Nghĩa

  • 1.mũ tốt nghiệp
  • 2.mũ vuông
  • 3.mũ học thuật không gian từng được sinh viên đại học

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
mortarboard, trencher, (square) academic cap formerly worn by Japanese university students
Tiếng Việt
mũ tốt nghiệp, mũ vuông, mũ học thuật không gian từng được sinh viên đại học
日本語
角帽
한국어
각모
中文
角帽
Bahasa Indonesia
topi akademik
ภาษาไทย
หมวกวิทยาลัย
Español
birrete
Français
mortarboard
Deutsch
Doktorhut
Português
chapéu acadêmico

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.