N1Danh từ
複数
ふくすう
Nghĩa
- 1.số nhiều
- 2.đa dạng
- 3.số nhiều
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- plural, multiple, plural (number)
- Tiếng Việt
- số nhiều, đa dạng, số nhiều
- 日本語
- 複数, 複数のもの, 複数形
- 한국어
- 복수, 여러 개, 복수 형
- 中文
- 复数, 多个, 复数(数字)
- Bahasa Indonesia
- jamak, multiple, jamak
- ภาษาไทย
- พหูพจน์, หลาย, พหูพจน์
- Español
- plural, múltiple, plural
- Français
- pluriel, multiple, pluriel
- Deutsch
- plural, mehrere, Plural
- Português
- plural, múltiplo, plural
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.