Từ vựng
N3Động từ nhóm 2

則る

のっとる

Nghĩa

  • 1.tuân theo
  • 2.theo đúng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to abide by, to comply with
Tiếng Việt
tuân theo, theo đúng
日本語
法や規則に従う
한국어
따르다, 준수하다
中文
遵循, 符合
Bahasa Indonesia
mematuhi, kepatuhan
ภาษาไทย
ปฏิบัติตาม, เคารพ
Español
cumplir, respetar
Français
se conformer, respecter
Deutsch
befolgen, einhalten
Português
cumprir, respeitar

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.