Từ vựng
N1Danh từ

裏方

うらかた

Nghĩa

  • 1.người làm việc ở hậu trường
  • 2.người đổi cảnh
  • 3.vợ quý tộc

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
someone working behind-the-scenes, scene shifter, lady consort (to a high personage)
Tiếng Việt
người làm việc ở hậu trường, người đổi cảnh, vợ quý tộc
日本語
裏方, 舞台転換, 高貴な人の consort
한국어
무대 뒤에서 일하는 사람, 장면 전환기, 고위 인물의 여인
中文
幕后工作者, 场景转换器, 高位者之妾
Bahasa Indonesia
pekerja di belakang layar
ภาษาไทย
ผู้ทำงานเบื้องหลัง
Español
persona detrás de escena
Français
travailleur en coulisses
Deutsch
Hintergrundarbeiter
Português
pessoa dos bastidores

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.