Từ vựng
N1Động từ nhóm 2

診る

みる

Nghĩa

  • 1.khám
  • 2.kiểm tra
  • 3.đánh giá bệnh

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to examine (medically), to have a look at, to check (a patient's pulse)
Tiếng Việt
khám, kiểm tra, đánh giá bệnh
日本語
診る, 見る, チェックする
한국어
진찰하다, 보다, 확인하다
中文
检查, 查看, 脉搏检查
Bahasa Indonesia
memeriksa, melihat, memantau
ภาษาไทย
ตรวจสอบ, มองดู, เช็ค
Español
examinar, mirar, chequear
Français
examiner, avoir un aperçu, vérifier
Deutsch
untersuchen, einsehen, Überprüfung
Português
examinar, dar uma olhada, verificar

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 医師は患者に肺を診るために、診察を行った。

    Bác sĩ đã tiến hành kiểm tra để xem xét phổi của bệnh nhân.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.