N1Danh từ
診察
しんさつ
Nghĩa
- 1.khám bệnh
- 2.kiểm tra
- 3.tư vấn
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- medical examination, checkup, consultation
- Tiếng Việt
- khám bệnh, kiểm tra, tư vấn
- 日本語
- 診察, 検査
- 한국어
- 진찰, 검사, 상담
- 中文
- 诊察, 检查, 咨询
- Bahasa Indonesia
- pemeriksaan medis, pemeriksaan, konsultasi
- ภาษาไทย
- การตรวจรักษาทางการแพทย์, การตรวจสอบ, การปรึกษา
- Español
- examen médico, revisión, consulta
- Français
- examen médical, consultation, consultation
- Deutsch
- ärztliche Untersuchung, Check-up, Beratung
- Português
- exame médico, consulta, consultoria
Kanji được dùng
Câu ví dụ
医者から呼ばれて、田中さんは診察室に入りました。
Được bác sĩ gọi, ông Tanaka đã vào phòng khám.
もし熱や咳がある場合はすぐに医者の診察を受けてください
Nếu bạn có sốt hoặc ho, xin hãy đi khám bác sĩ ngay lập tức.
医師は患者に肺を診るために、診察を行った。
Bác sĩ đã tiến hành kiểm tra để xem xét phổi của bệnh nhân.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.