Từ vựng
N1Danh từ

打診

だしん

Nghĩa

  • 1.
  • 2.điểm gõ
  • 3.khám bằng gõ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
percussion, tapping, examining by percussion
Tiếng Việt
gõ, điểm gõ, khám bằng gõ
日本語
打診, たたく
한국어
타진, 촉진, 타서 점검
中文
叩诊, 叩打, 敲打
Bahasa Indonesia
perkusif, mengetuk, memeriksa
ภาษาไทย
การเคาะ, ตรวจสอบ, การตรวจทางการเคาะ
Español
percutir, golpear, examinar
Français
percussion, tapoter, examiner
Deutsch
Perkussion, Abklopfen, untersuchen
Português
percussão, tapotage, exame por percussão

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.