Từ vựng
N1Danh từ

衣桁

いこう

Nghĩa

  • 1.giá treo quần áo

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
clothes rack
Tiếng Việt
giá treo quần áo
日本語
衣類掛け
한국어
의류 걸이
中文
衣架
Bahasa Indonesia
tempat baju
ภาษาไทย
ราวแขวนเสื้อผ้า
Español
perchero
Français
portant, porte-vêtements
Deutsch
Kleiderständer
Português
cabide

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.