Từ vựng
N1Danh từ

複利

ふくり

Nghĩa

  • 1.lãi kép

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
compound interest
Tiếng Việt
lãi kép
日本語
複利
한국어
복리
中文
复利
Bahasa Indonesia
bunga majemuk
ภาษาไทย
ดอกเบี้ยทบต้น
Español
interés compuesto
Français
intérêts composés
Deutsch
Zinseszins
Português
juros compostos

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.