N1Danh từ
弱虫
よわむし
Nghĩa
- 1.kẻ hèn nhát
- 2.nỗi sợ hãi
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- coward, weakling, scaredy cat
- Tiếng Việt
- kẻ hèn nhát, nỗi sợ hãi
- 日本語
- 弱虫, 臆病者, 小心者
- 한국어
- 겁쟁이, 약한, 소심한
- 中文
- 懦夫, 弱者, 胆小鬼
- Bahasa Indonesia
- penakut
- ภาษาไทย
- คนขี้ขลาด
- Español
- cobarde
- Français
- lâche
- Deutsch
- Feigling
- Português
- covarde
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.