N1Danh từ
薫煙
くんえん
Nghĩa
- 1.khói thơm
- 2.khói hương
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- fragrant smoke, aromatic smoke
- Tiếng Việt
- khói thơm, khói hương
- 日本語
- 香煙, 芳香
- 한국어
- 향기로운 연기, 아로마 연기
- 中文
- 香烟, 芳香的烟雾
- Bahasa Indonesia
- asap wangi
- ภาษาไทย
- ควันที่หอม
- Español
- humo fragante
- Français
- fumée aromatique
- Deutsch
- duftender Rauch
- Português
- fumos aromáticos
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.