Từ vựng
N1Danh từ

藤氏

とうし

Nghĩa

  • 1.gia tộc Fujiwara

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
Fujiwara family
Tiếng Việt
gia tộc Fujiwara
日本語
藤氏
한국어
후지와라 가문
中文
藤氏
Bahasa Indonesia
keluarga Fujiwara
ภาษาไทย
ตระกูลฟูจิวาร่า
Español
familia Fujiwara
Français
famille Fujiwara
Deutsch
Fujiwara-Familie
Português
família Fujiwara

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.