N1Danh từ
藤蔓
ふじづる
Nghĩa
- 1.cây leo tử đằng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- wisteria vine
- Tiếng Việt
- cây leo tử đằng
- 日本語
- 藤蔓, つる
- 한국어
- 등나무 덩굴
- 中文
- 藤蔓
- Bahasa Indonesia
- tanaman merambat wisteria
- ภาษาไทย
- เถาวัลย์ดอกมะลิ
- Español
- enredadera de glicina
- Français
- vigne de glycine
- Deutsch
- Wisteria-Rebe
- Português
- videira de glicínia
Kanji được dùng
藤蔓
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.