N1Danh từ
薄弱
はくじゃく
Nghĩa
- 1.yếu ớt
- 2.yếu kém
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- feebleness, weakness
- Tiếng Việt
- yếu ớt, yếu kém
- 日本語
- 薄弱, 弱さ
- 한국어
- 약함, 약한
- 中文
- 薄弱, 虚弱
- Bahasa Indonesia
- kelemahan
- ภาษาไทย
- ความอ่อนแอ
- Español
- debilidad
- Français
- faiblesse
- Deutsch
- Schwäche
- Português
- fraqueza
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.