N1Động từ nhóm 2
弱る
よわる
Nghĩa
- 1.yếu đi
- 2.trở nên yếu
- 3.suy giảm
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to weaken, to grow weak, to wane
- Tiếng Việt
- yếu đi, trở nên yếu, suy giảm
- 日本語
- 弱る, 弱くなる, 衰える
- 한국어
- 약해지다, 약해지다, 수그러들다
- 中文
- 变弱, 减弱, 衰退
- Bahasa Indonesia
- melemahkan
- ภาษาไทย
- อ่อนแอลง
- Español
- debilitarse
- Français
- affaiblir
- Deutsch
- schwächen
- Português
- enfraquecer
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.