Từ vựng
N1Danh từ

藩侯

はんこう

Nghĩa

  • 1.lãnh chúa phong kiến
  • 2.đại danh

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
feudal lord, daimyo
Tiếng Việt
lãnh chúa phong kiến, đại danh
日本語
藩侯, 大名
한국어
후작 봉건 영주, 다이묘
中文
封建领主, 大名
Bahasa Indonesia
penguasa feodal, daimyo
ภาษาไทย
ขุนนางฟีดัล, ไดเมียว
Español
señor feudal, daimio
Français
seigneur féodal, daimyō
Deutsch
Feudalherr, Daimyō
Português
senhor feudal, daimyo

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.