mãnh, lãnh chúa, đại daimyo
On'yomi (音読み)
- コウ
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji "侯" có nghĩa chính là "vương hầu", thường dùng để chỉ các lãnh chúa hoặc quý tộc trong xã hội phong kiến Nhật Bản. Kanji này thường không được sử dụng riêng lẻ mà chủ yếu xuất hiện trong các từ ghép. Một số từ tiêu biểu là "侯爵" (こうしゃく), nghĩa là "marquis"; "王侯" (おうこう), nghĩa là "vua và các lãnh chúa"; và "侯国" (こうこく), nghĩa là "quận của một hầu tước". Lưu ý rằng kanji này không có cách đọc kun'yomi, nên bạn chỉ sử dụng âm đọc on'yomi trong các từ ghép.
Câu ví dụ
彼は侯爵の家系に生まれた。
Anh ấy sinh ra trong một gia đình quý tộc.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- marquis, lord, daimyo
- Tiếng Việt
- mãnh, lãnh chúa, đại daimyo
- 日本語
- 侯, こう
- 한국어
- 후작, 영주
- 中文
- 侯爵, 领主, 大名
- id
- markis, noblesa
- th
- มาร์คีส, เจ้านาย
- es
- marqués, noble
- fr
- marquis, seigneur
- de
- Markgraf, Hochadel
- pt
- marquês, senhorio
Từ ghép phổ biến
- 侯爵marquis, marquess
- 王侯the king and his feudal lords
- 侯国marquisate, marquessate, principality
- 侯伯nobles, feudal lords
- 公侯princes and marquises, great feudal lords
- 諸侯feudal lords, barons, princes
- 藩侯feudal lord, daimyo
- 土侯local ruler
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.