Từ vựng
N1Danh từ

菊石

きくいし

Nghĩa

  • 1.hóa thạch ammonite

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
ammonite (traditional name)
Tiếng Việt
hóa thạch ammonite
日本語
菊石, アモナイト
한국어
국화석, 암모나이트
中文
菊石, 菊石
Bahasa Indonesia
ammonit (nama tradisional)
ภาษาไทย
อะมโมไนต์ (ชื่อประเพณี)
Español
ammonite (nombre tradicional)
Français
ammonite (nom traditionnel)
Deutsch
Ammonit
Português
amônio (nome tradicional)

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.