N1Danh từ
鼓膜
こまく
Nghĩa
- 1.màng nhĩ
- 2.màng tai
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- eardrum, tympanic membrane
- Tiếng Việt
- màng nhĩ, màng tai
- 日本語
- 鼓膜, 耳膜
- 한국어
- 고막, 고막
- 中文
- 鼓膜, 中耳膜
- Bahasa Indonesia
- gendang telinga
- ภาษาไทย
- เยื่อแก้วหู
- Español
- tímpano
- Français
- tympan
- Deutsch
- Trommelfell
- Português
- tímpano
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.