Từ vựng
N1Danh từ

艇身

ていしん

Nghĩa

  • 1.chiều dài thuyền (đơn vị trong đua thuyền)
  • 2.cự ly giữa hai thuyền (trong cuộc đua)

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
boat's length (unit in racing), distance between two boats (in a race)
Tiếng Việt
chiều dài thuyền (đơn vị trong đua thuyền), cự ly giữa hai thuyền (trong cuộc đua)
日本語
艇身, レースにおける2艇の距離
한국어
경주의 보트 길이, 경주 중 두 보트 간 거리
中文
艇身, 竞赛中两船之间的距离
Bahasa Indonesia
panjang kapal
ภาษาไทย
ความยาวเรือ
Español
longitud del bote
Français
longueur du bateau
Deutsch
Bootslänge
Português
comprimento do barco

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.