Từ vựng
N1Danh từ

菓子

かし

Nghĩa

  • 1.bánh kẹo
  • 2.kẹo
  • 3.đồ ngọt

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
confectionery, sweets, candy
Tiếng Việt
bánh kẹo, kẹo, đồ ngọt
日本語
お菓子, 甘い物, キャンディ
한국어
과자, 사탕, 캔디
中文
糖果, 甜点, 糖
Bahasa Indonesia
permen, manisan, gula-gula
ภาษาไทย
ขนมหวาน, ขนม, ลูกกวาด
Español
repostería, dulces, caramelos
Français
confiseries, candy, friandises
Deutsch
Süßwaren, Süßigkeit
Português
confeitaria, doces, balas

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.