Từ vựng
N1Danh từ

舶載

はくさい

Nghĩa

  • 1.vận chuyển đường biển
  • 2.nhập khẩu

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
ocean transportation, importation
Tiếng Việt
vận chuyển đường biển, nhập khẩu
日本語
海上輸送, 輸入
한국어
해상 운송, 수입
中文
海上运输, 进口
Bahasa Indonesia
pengangkutan laut
ภาษาไทย
การขนส่งทางทะเล
Español
transporte oceánico
Français
transport maritime
Deutsch
ozeanische Beförderung
Português
transportação marítima

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.