Từ vựng
N1Danh từ

至難

しなん

Nghĩa

  • 1.khó nhất
  • 2.xem như không thể

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
most difficult, next to impossible
Tiếng Việt
khó nhất, xem như không thể
日本語
最も困難, 不可能に近い
한국어
가장 어렵다, 거의 불가능하다
中文
最困难, 几乎不可能
Bahasa Indonesia
sangat sulit, hampir tidak mungkin
ภาษาไทย
ยากมาก, แทบเป็นไปไม่ได้
Español
muy difícil, casi imposible
Français
très difficile, quasi impossible
Deutsch
schwierig, nahezu unmöglich
Português
muito difícil, quase impossível

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.