Từ vựng
N1Danh từ

苛性

かせい

Nghĩa

  • 1.caustic

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
caustic
Tiếng Việt
caustic
日本語
苛性
한국어
가성
中文
苛性
Bahasa Indonesia
kaustik
ภาษาไทย
กัดกร่อน
Español
cáustico
Français
caustique
Deutsch
ätzend
Português
cáustico

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.